越南语情景会话 · 谈工作与学习
Bạn làm nghề gì?、Tôi là...、Bạn học ngành gì?、Công việc của bạn thế nào?、Bạn đã tốt nghiệp chưa?、Bạn đang học ở đâu?、Bạn có kinh nghiệm không?、Tôi đang tìm việc.
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Bạn làm nghề gì?:用于询问对方从事的职业。
- Tôi là...:用于介绍自己的职业,通常用“Tôi là + 职业”。
- Bạn học ngành gì?:用于询问对方所学的专业或领域。
- Công việc của bạn thế nào?:用于询问对方工作进展或感受。
- Bạn đã tốt nghiệp chưa?:用于询问对方是否已经完成学业并毕业。
- Bạn đang học ở đâu?:用于询问对方正在哪里学习或就读。
- Bạn có kinh nghiệm không?:用于询问对方在某方面是否有工作或学习经验。
- Tôi đang tìm việc.:用于表达自己正在寻找工作。