越南语情景会话 · 谈工作与学习

Bạn làm nghề gì?、Tôi là...、Bạn học ngành gì?、Công việc của bạn thế nào?、Bạn đã tốt nghiệp chưa?、Bạn đang học ở đâu?、Bạn có kinh nghiệm không?、Tôi đang tìm việc.

本课目录

学习要点