越南语情景会话 · 谈天气与季节
Trời đang làm sao?、Thời tiết hôm nay thế nào?、Tôi không thích thời tiết này.、Bạn thích mùa nào nhất?、Mùa này thường có mưa nhiều.、Cần mang theo ô không?、Thời tiết thay đổi thất thường.、Trời trong xanh và có gió nhẹ.
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Trời đang làm sao?:用于询问现在或某个时间点的天气情况。
- Thời tiết hôm nay thế nào?:用于询问某一天或某个时段的整体天气状况。
- Tôi không thích thời tiết này.:直接表达个人对当前或某种天气的感受。
- Bạn thích mùa nào nhất?:用于询问对方偏爱的季节。
- Mùa này thường có mưa nhiều.:用于描述某个季节的典型气候特征。
- Cần mang theo ô không?:根据天气状况,询问是否需要携带特定物品。
- Thời tiết thay đổi thất thường.:用于描述天气的不稳定或变化多端。
- Trời trong xanh và có gió nhẹ.:用于详细描述当下的天气状况,包括天空、风等。