越南语情景会话 · 餐厅点餐
Chào hỏi / Thu hút sự chú ý của nhân viên、Hỏi về chỗ ngồi、Yêu cầu thực đơn、Hỏi về món ăn / thức uống、Gọi món、Hỏi về giá tiền、Yêu cầu thanh toán、Biểu đạt sự hài lòng / không hài lòng
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Chào hỏi / Thu hút sự chú ý của nhân viên:进入餐厅或需要帮助时使用。
- Hỏi về chỗ ngồi:咨询是否有空位或指定座位。
- Yêu cầu thực đơn:向服务员索要菜单。
- Hỏi về món ăn / thức uống:咨询菜品信息或推荐。
- Gọi món:向服务员点菜。
- Hỏi về giá tiền:咨询菜品或总价。
- Yêu cầu thanh toán:用餐完毕后请求买单。
- Biểu đạt sự hài lòng / không hài lòng:对食物或服务进行评价。