越南语情景会话 · 电话与信息
Gọi điện thoại / Nhận cuộc gọi、Bận / Rảnh、Để lại lời nhắn、Mạng kém / Rớt mạng、Kết thúc cuộc gọi、Hẹn gọi lại、Trao đổi thông tin、Xin lỗi / Cảm ơn、Nhận hoặc gửi tin nhắn
本课目录
学习要点
- 共 9 组、36 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Gọi điện thoại / Nhận cuộc gọi:表达打电话和接电话的动作。
- Bận / Rảnh:描述自己或他人的状态是否忙碌或有空。
- Để lại lời nhắn:表达请对方留言或留下留言。
- Mạng kém / Rớt mạng:描述电话信号或网络连接状况。
- Kết thúc cuộc gọi:表示需要结束通话或告别。
- Hẹn gọi lại:约定在特定时间回电。
- Trao đổi thông tin:表示进行信息交流。
- Xin lỗi / Cảm ơn:电话礼仪中表达歉意或感谢。
- Nhận hoặc gửi tin nhắn:描述收发短信或即时消息。