越南语情景会话 · 市场砍价
Chào hỏi và hỏi giá、Khen ngợi và bày tỏ thích thú、Mặc cả/đề nghị giá、Giải thích lý do、Từ chối khéo léo、Đồng ý với giá cuối cùng、Yêu cầu gói hàng、Thanh toán và cảm ơn、Đáp lại lời mời mọc
本课目录
学习要点
- 共 9 组、36 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Chào hỏi và hỏi giá:礼貌地打招呼并询问商品的价格。
- Khen ngợi và bày tỏ thích thú:通过赞美商品来为砍价做铺垫。
- Mặc cả/đề nghị giá:直接提出你的目标价格或要求降价。
- Giải thích lý do:说明你为什么希望得到更低的价格,增加说服力。
- Từ chối khéo léo:当卖家的价格仍然不合适时,礼貌地拒绝。
- Đồng ý với giá cuối cùng:当价格满意时,表示同意购买。
- Yêu cầu gói hàng:购买后,请求卖家帮忙打包商品。
- Thanh toán và cảm ơn:支付商品并感谢卖家的服务。
- Đáp lại lời mời mọc:对摊主的招揽做出回应,表示感兴趣或不需要。