越南语情景会话 · 邀请与约会
Mời đi đâu đó、Hẹn gặp/gặp mặt、Chấp nhận lời mời、Từ chối lời mời、Đề nghị tính tiền/chia tiền、Kết thúc cuộc hẹn/chào tạm biệt、Đề nghị giúp đỡ、Hỏi về sở thích/quan tâm、Khen ngợi
本课目录
学习要点
- 共 9 组、36 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Mời đi đâu đó:表达邀请,可以直接说出地点或活动。
- Hẹn gặp/gặp mặt:询问或确定见面时间与地点。
- Chấp nhận lời mời:欣然接受对方的邀请。
- Từ chối lời mời:委婉或直接地拒绝对方的邀请。
- Đề nghị tính tiền/chia tiền:在约会结束时,表达付款意愿。
- Kết thúc cuộc hẹn/chào tạm biệt:约会结束时,表达愉快并期待下次。
- Đề nghị giúp đỡ:主动提供帮助,表示关心。
- Hỏi về sở thích/quan tâm:了解对方喜好,以便更好地安排活动或表达关心。
- Khen ngợi:真诚地称赞对方,拉近关系。