越南语情景会话 · 自我介绍

Chào hỏi、Giới thiệu tên、Giới thiệu quốc tịch、Giới thiệu nghề nghiệp、Giới thiệu tuổi、Giới thiệu nơi sống、Nói về sở thích、Bày tỏ niềm vui

本课目录

学习要点