越南语情景会话 · 自我介绍
Chào hỏi、Giới thiệu tên、Giới thiệu quốc tịch、Giới thiệu nghề nghiệp、Giới thiệu tuổi、Giới thiệu nơi sống、Nói về sở thích、Bày tỏ niềm vui
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Chào hỏi:根据时间选择合适的问候语。
- Giới thiệu tên:这是最基础的自我介绍方式。
- Giới thiệu quốc tịch:直接表明自己是哪个国家的人。
- Giới thiệu nghề nghiệp:直接说明自己的职业。
- Giới thiệu tuổi:回答年龄时通常直接说数字加“tuổi”。
- Giới thiệu nơi sống:表达现在居住的地点。
- Nói về sở thích:分享自己的兴趣爱好,以便进一步交流。
- Bày tỏ niềm vui:在结识新朋友时,表达自己的喜悦。