越南语情景会话 · 住宿与酒店
Đặt phòng khách sạn、Nhận phòng và trả phòng、Hỏi thông tin dịch vụ、Yêu cầu hỗ trợ、Hỏi đường/Địa điểm、Thanh toán、Phàn nàn/Góp ý、Khen ngợi/Cảm ơn
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Đặt phòng khách sạn:询问是否有空房或进行预订。
- Nhận phòng và trả phòng:办理入住和退房手续。
- Hỏi thông tin dịch vụ:询问酒店提供的各项服务。
- Yêu cầu hỗ trợ:向酒店工作人员寻求帮助。
- Hỏi đường/Địa điểm:询问如何前往某个地点或周边设施。
- Thanh toán:结账和支付相关事宜。
- Phàn nàn/Góp ý:表达不满或提出改进意见。
- Khen ngợi/Cảm ơn:表达对酒店服务或设施的赞扬和感谢。