越南语情景会话 · 谈家庭与生活
Giới thiệu về gia đình、Hỏi về tình trạng gia đình、Nói về sở thích và thói quen、Kể về công việc hàng ngày、Bày tỏ cảm xúc về cuộc sống、Hỏi về kế hoạch tương lai、Mời và rủ rê、Đề xuất và gợi ý、Chúc mừng và bày tỏ quan tâm
本课目录
学习要点
- 共 9 组、36 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Giới thiệu về gia đình:用于向他人介绍自己的家庭成员。
- Hỏi về tình trạng gia đình:用于礼貌地询问对方的家庭情况。
- Nói về sở thích và thói quen:用于描述自己或他人的兴趣和日常习惯。
- Kể về công việc hàng ngày:用于描述自己的日常活动和工作内容。
- Bày tỏ cảm xúc về cuộc sống:用于描述自己对生活状态的情感和看法。
- Hỏi về kế hoạch tương lai:用于询问对方未来的打算和计划。
- Mời và rủ rê:用于邀请他人一起做某事。
- Đề xuất và gợi ý:用于向他人提出建议或想法。
- Chúc mừng và bày tỏ quan tâm:用于在他人取得成就或遇到困难时表达祝贺和关心。