越南语情景会话 · 问路与指路
Xin lỗi、Đi đến đâu?、Rẽ trái/Rẽ phải、Đi thẳng、Ở bên cạnh/Đối diện、Khoảng cách/Thời gian、Chỉ đường bằng tay、Cảm ơn/Xin lỗi (nếu nghe không rõ)
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Xin lỗi:用于引起他人注意或表示歉意。
- Đi đến đâu?:询问目的地如何到达。
- Rẽ trái/Rẽ phải:指明转弯方向。
- Đi thẳng:指示沿当前方向继续前进。
- Ở bên cạnh/Đối diện:利用参照物指明位置。
- Khoảng cách/Thời gian:估算到达所需时间或距离。
- Chỉ đường bằng tay:结合口头指引和手势辅助。
- Cảm ơn/Xin lỗi (nếu nghe không rõ):表示感谢或请求重复。