越南语情景会话 · 银行与邮局
Tôi muốn giao dịch.、Tôi cần gửi bưu kiện này.、Phí dịch vụ là bao nhiêu?、Tôi muốn đổi ngoại tệ.、Tôi muốn truy vấn số dư.、Tôi muốn kiểm tra thư.、Tôi cần vay tiền.、Tôi muốn mua tem.、Tôi muốn gửi tiền điện.
本课目录
学习要点
- 共 9 组、36 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Tôi muốn giao dịch.:表达在银行或邮局想办理某项业务的意愿。
- Tôi cần gửi bưu kiện này.:在邮局表达寄送包裹的请求。
- Phí dịch vụ là bao nhiêu?:询问各项服务的费用。
- Tôi muốn đổi ngoại tệ.:表达兑换外币的需求。
- Tôi muốn truy vấn số dư.:在银行查询账户余额的表达。
- Tôi muốn kiểm tra thư.:在邮局查询邮件的投递状态。
- Tôi cần vay tiền.:表达在银行申请贷款的需求。
- Tôi muốn mua tem.:在邮局购买邮票的表达。
- Tôi muốn gửi tiền điện.:在银行或邮局支付水电费的表达。