越南语情景会话 · 道歉与感谢
Xin lỗi、Tôi rất tiếc、Cảm ơn、Tôi nợ bạn một lời cảm ơn.、Không có gì、Thật ngại quá、Tôi rất biết ơn、Mong bạn bỏ qua
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Xin lỗi:最常用、最直接的道歉方式。
- Tôi rất tiếc:用于表达遗憾、惋惜或较轻微的歉意。
- Cảm ơn:最常用、最直接的感谢方式。
- Tôi nợ bạn một lời cảm ơn.:表达对他人帮助的感激,并暗示将来回报。
- Không có gì:用于回应道歉或感谢,表示不介意或小事一桩。
- Thật ngại quá:表达轻微的歉意或感到尴尬。
- Tôi rất biết ơn:表达深切的感谢和感激之情。
- Mong bạn bỏ qua:请求对方原谅自己的过失,语气较为正式或诚恳。