越南语基本句式 · B1 表达句型

Mệnh đề quan hệ (关系从句)、Lời nói gián tiếp (间接引语)、Bị động và sai khiến (被动与使役)、Nhượng bộ và tương phản (让步与对比)、Giả định và suy đoán (假设与推测)、Cấu trúc nhấn mạnh (强调结构)、Kết nối văn bản (书面衔接)、Cấu trúc so sánh (比较结构)、Cấu trúc mục đích (目的结构)

本课目录

学习要点