越南语基本句式 · B1 表达句型
Mệnh đề quan hệ (关系从句)、Lời nói gián tiếp (间接引语)、Bị động và sai khiến (被动与使役)、Nhượng bộ và tương phản (让步与对比)、Giả định và suy đoán (假设与推测)、Cấu trúc nhấn mạnh (强调结构)、Kết nối văn bản (书面衔接)、Cấu trúc so sánh (比较结构)、Cấu trúc mục đích (目的结构)
本课目录
学习要点
- 共 9 组、36 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Mệnh đề quan hệ (关系从句):越南语中关系从句常由“mà”引导,或直接将从句置于被修饰词后。
- Lời nói gián tiếp (间接引语):常用“rằng”或“là”引导,时态和代词根据语境调整。
- Bị động và sai khiến (被动与使役):被动常用“bị”, “được”,使役常用“bắt”, “khiến”, “cho”, “làm cho”。
- Nhượng bộ và tương phản (让步与对比):让步常用“mặc dù”, “tuy nhiên”,对比常用“nhưng”, “còn”, “khác với”。
- Giả định và suy đoán (假设与推测):假设常用“nếu”, “giá mà”,推测常用“có lẽ”, “chắc hẳn”, “hình như”。
- Cấu trúc nhấn mạnh (强调结构):常用“chính...là”, “thật là”, “cũng chính vì...mà”。
- Kết nối văn bản (书面衔接):书面语中常用表示因果、转折、并列、递进等关系的连接词。
- Cấu trúc so sánh (比较结构):常用“hơn”, “bằng”, “như”, “nhất”等。
- Cấu trúc mục đích (目的结构):常用“để”, “nhằm để”, “vì mục đích”等。