越南语基本句式 · A2 进阶句型

Thì Quá Khứ: Đã / Rồi (过去时:已经 / 了)、Thì Tương Lai: Sẽ / Sắp (将来时:将要 / 就要)、Đại Từ & Sở Hữu Cách: Của (代词与格位:的)、So Sánh Hơn: Hơn / Hơn Là (比较级:比 / 比…更)、So Sánh Nhất: Nhất (最高级:最)、Câu Điều Kiện: Nếu... thì... (条件句:如果...就...)、Mệnh Đề Thời Gian: Khi / Lúc (时间从句:当...时 / 在...时候)、Mệnh Đề Nguyên Nhân: Vì / Do

本课目录

学习要点