越南语基本句式 · A1 基础句型
Câu trần thuật (陈述句)、Câu phủ định (否定句)、Câu nghi vấn (疑问句)、Câu với 'là' (系动词句)、Câu tồn tại (存在句)、Chỉ dẫn và sở hữu (指示与所属)、Từ nghi vấn (疑问词)、Câu mệnh lệnh (命令式)
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- Câu trần thuật (陈述句):最基本的句式,通常以主谓宾或主系表结构。
- Câu phủ định (否定句):通常在动词或形容词前加 trợ từ 'không' (不)。
- Câu nghi vấn (疑问句):是非疑问句通常在句末加 'không',也可以用疑问词。
- Câu với 'là' (系动词句):'là' 相当于英语的 'be' 动词,表示身份、类别、属性。
- Câu tồn tại (存在句):使用 'có' (有) 或 'ở' (在)。
- Chỉ dẫn và sở hữu (指示与所属):指示代词后置,所有格用 'của' (的)。
- Từ nghi vấn (疑问词):常见疑问词有: ai (谁), gì (什么), đâu (哪里), khi nào (何时), bao nhiêu (多少), tại sao (为什么)。
- Câu mệnh lệnh (命令式):句末可加 'đi', 'nhé', 'ạ' 等助词以缓和语气。