越南语介词与固定搭配 · 习语与惯用表达
ăn cơm trước kẻng、nước đổ đầu vịt、mắt nhắm mắt mở、đứng núi này trông núi nọ、ruột để ngoài da、miệng hùm gan sứa、mắt to hơn bụng、tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ、một nắng hai sương、tre già măng mọc
本课目录
学习要点
- 共 10 组、40 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- ăn cơm trước kẻng:指女性在结婚前怀孕,带有贬义或戏谑意味。
- nước đổ đầu vịt:形容劝说或努力没有效果,如同水泼到鸭子头上会流走一样。
- mắt nhắm mắt mở:形容一个人还没完全清醒或精神不集中时的状态。
- đứng núi này trông núi nọ:指一个人不满足现状,总是觉得别人的更好,或三心二意。
- ruột để ngoài da:形容一个人性情直爽,有什么说什么,不掩饰自己的想法或情感。
- miệng hùm gan sứa:形容一个人外表看起来很强大,但内心却胆小懦弱。
- mắt to hơn bụng:指一个人能力不足却抱有不切实际的期望,或贪多嚼不烂。
- tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ:强调只有通过劳动才能获得回报,或指勤劳的人能吃饱饭。
- một nắng hai sương:形容生活艰苦,辛勤劳动,常用于描述农民或体力劳动者的辛劳。
- tre già măng mọc:比喻新老交替,年轻一代接替老一代,代代相传。