越南语常用名词 · 金钱与经济
tiền、kinh tế、thị trường、giá cả、thu nhập、chi tiêu、tài chính、ngân hàng
本课目录
学习要点
- 共 8 组、32 个例句。点击单词听发音,鼠标悬停看释义。
- 先点 🔊 听整句,再看文字;可用右下角「🎚️ 音色」调整语音。
- tiền:最常用词,泛指货币或财产。
- kinh tế:指经济学或国家的经济状况。汉越词:经济。
- thị trường:指商品交易的场所或范围。汉越词:市场。
- giá cả:指商品或服务的标价或成本。汉越词:价格。
- thu nhập:指个人或企业的所得。汉越词:收入。
- chi tiêu:指花费的款项。
- tài chính:指国家或企业的财务管理,也可指金融业。汉越词:财政。
- ngân hàng:指金融机构。汉越词:银行。